Dưới đây là mẫu chứng chỉ Oxford Test of English và
Oxford Test of English Advanced do Oxford University Press cấp và được
University of Oxford chứng nhận. Nhấp vào các vùng được khoanh đỏ trên chứng chỉ để xem giải thích.
Chứng chỉ Oxford Test of English
Chú thích chứng chỉ
Nhấp vào các vùng được khoanh đỏ (đánh số 1–10) trên chứng chỉ để xem giải thích tương ứng.
1Chứng chỉ
Bạn sẽ nhận được chứng chỉ nếu hoàn thành cả bốn học phần (Nói, Nghe, Đọc và Viết).
2Tên thí sinh
Họ và tên của thí sinh dự thi, được hiển thị đúng như trên giấy tờ tùy thân đã đăng ký.
3Ngày tháng năm sinh
Ngày, tháng, năm sinh của thí sinh dự thi.
4Số lần thi
Mã số định danh thí sinh (Test Taker Number) do hệ thống Oxford Test of English cấp.
5Mã chứng chỉ
Mã tham chiếu chứng chỉ (Certificate Reference Number), dùng để tra cứu và xác minh chứng chỉ.
6Mức trình độ CEFR tổng thể
Các chứng chỉ đều thể hiện mức trình độ CEFR tổng thể và điểm số tổng thể. Điểm số tổng thể là điểm trung bình của bốn phần thi riêng biệt, tính trên tổng số 140 điểm. Nếu bạn thi lại bất kỳ phần thi nào, chứng chỉ sẽ luôn hiển thị kết quả tốt nhất của bạn.
7Điểm thi (Overall Score)
Điểm số của bài thi Oxford Test of English nằm trong khoảng từ 51 đến 140. Các mức điểm này tương ứng với các trình độ CEFR A2, B1 và B2. Thang điểm này được áp dụng cho điểm của từng phần thi cũng như điểm tổng thể của toàn bộ bài thi.
A2
B1
B2
A2.1
A2.2
B1.1
B1.2
B2.1
B2.2
51668196111126140
8Điểm số từng phần thi
Mỗi phần thi được xếp loại theo chuẩn CEFR và chấm điểm trên thang điểm 140. Kết quả này cho thấy thế mạnh tương đối của bạn ở cả bốn kỹ năng. Nếu muốn cải thiện điểm số, bạn có thể thi lại riêng phần thi đó thay vì phải thi lại toàn bộ bài kiểm tra.
9Ngày hoàn thành học phần
Bạn có thể học các học phần riêng lẻ vào những thời điểm khác nhau. Tại đây, bạn có thể xem ngày hoàn thành của từng học phần.
10Hướng dẫn điểm số & Xác minh kết quả
Score Guide: Oxford Test of English đánh giá năng lực tiếng Anh ở các trình độ A2, B1 và B2 theo Khung CEFR, với thang điểm chuẩn hoá từ 0–140. Xác minh kết quả: Các trường đại học và nhà tuyển dụng sẽ yêu cầu bạn xác minh kết quả thi. Để biết thêm thông tin, vui lòng truy cập https://verify.oxfordtestofenglish.com.
Chứng chỉ Oxford Test of English Advanced
Chú thích chứng chỉ
Nhấp vào các vùng được khoanh đỏ (đánh số 1–9) trên chứng chỉ để xem giải thích tương ứng.
1Chứng chỉ
Bạn sẽ nhận được chứng chỉ nếu hoàn thành cả bốn học phần (Nói, Nghe, Đọc và Viết).
2Tên thí sinh
Họ và tên của thí sinh dự thi, được hiển thị đúng như trên giấy tờ tùy thân đã đăng ký.
3Ngày tháng năm sinh
Ngày, tháng, năm sinh của thí sinh dự thi.
4Số lần thi
Mã số định danh thí sinh (Test Taker Number) do hệ thống Oxford Test of English cấp.
5Mã chứng chỉ
Mã tham chiếu chứng chỉ (Certificate Reference Number), dùng để tra cứu và xác minh chứng chỉ.
6Mức trình độ CEFR tổng thể
Các chứng chỉ đều thể hiện mức trình độ CEFR tổng thể và điểm số tổng thể. Điểm số tổng thể là điểm trung bình của bốn phần thi riêng biệt, tính trên tổng số 170 điểm. Nếu bạn thi lại bất kỳ phần thi nào, chứng chỉ sẽ luôn hiển thị kết quả tốt nhất của bạn.
7Điểm thi (Overall Score)
Điểm số của bài thi Oxford Test of English Advanced nằm trong khoảng từ 111 đến 170. Các mức điểm này tương ứng với các trình độ CEFR B2 và C1. Thang điểm này được áp dụng cho điểm của từng phần thi cũng như điểm tổng thể của toàn bộ bài thi.
B2
C1
B2.1
B2.2
C1.1
C1.2
111126140156170
8Điểm số từng phần thi
Mỗi phần thi được xếp loại theo chuẩn CEFR và chấm điểm trên thang điểm 170. Kết quả này cho thấy thế mạnh tương đối của bạn ở cả bốn kỹ năng. Nếu muốn cải thiện điểm số, bạn có thể thi lại riêng phần thi đó thay vì phải thi lại toàn bộ bài kiểm tra.
9Ngày hoàn thành & nơi thi
Bạn có thể học các học phần riêng lẻ vào những thời điểm khác nhau. Tại đây, bạn có thể xem ngày hoàn thành và địa điểm thi của từng học phần.