Thời gian: khoảng 15 phút
| Phần | Cấu trúc | Nội dung đánh giá |
|---|---|---|
| 1. Phỏng vấn | 8 câu hỏi về các chủ đề hàng ngày. Câu 1–2: mỗi câu trả lời 10 giây; Câu 3–8: mỗi câu trả lời 20 giây. | • Khả năng phản xạ trả lời • Cung cấp thông tin thực tế • Bày tỏ ý kiến cá nhân |
| 2. Tin nhắn thoại | Chuẩn bị: 20 giây. Trả lời 2 tin nhắn thoại (40 giây mỗi cái). | • Trình bày mạch lạc • Phong cách trang trọng/thân mật |
| 3. Bài nói ngắn | Chọn 2/4 tranh để miêu tả. Chuẩn bị: 30 giây. Trả lời: 60 giây. | • Logic, chi tiết • So sánh, nhận định, đề xuất |
| 4. Câu hỏi bổ sung | 6 câu hỏi liên quan phần 3. Trả lời: 30 giây mỗi câu. | • Phản xạ, giải thích, thể hiện cảm xúc, thuyết phục |
Thời gian: khoảng 30 phút
| Phần | Cấu trúc | Nội dung đánh giá |
|---|---|---|
| 1. Trắc nghiệm – hình ảnh | 5 đoạn hội thoại/độc thoại ngắn với hình ảnh. | • Xác định thông tin đúng |
| 2. Hoàn thành đoạn văn | 5 câu hỏi trắc nghiệm. | • Xác định thông tin đúng |
| 3. Hội thoại dài | 5 câu hỏi trắc nghiệm. | • Ý kiến, ý nghĩa ngụ ý |
| 4. Trắc nghiệm ngắn | 5 đoạn hội thoại/độc thoại. | • Thái độ, mục đích, quan điểm, loại nội dung |
Thời gian: khoảng 35 phút
| Phần | Cấu trúc | Nội dung đánh giá |
|---|---|---|
| 1. Đoạn văn ngắn | 6 đoạn với 1 câu hỏi trắc nghiệm mỗi đoạn. | • Nội dung chính, mục đích, chi tiết |
| 2. Ghép nối | Ghép thông tin với hồ sơ cá nhân (hoặc ngược lại). | • Thông tin chi tiết, thái độ |
| 3. Hoàn thiện đoạn văn | Ghép 6 câu bị cắt vào ô trống. | • Cấu trúc và tổ chức văn bản |
| 4. Câu hỏi trắc nghiệm | 4 câu hỏi với 3 đáp án mỗi câu. | • Thái độ, mục đích, tham chiếu, từ vựng trong ngữ cảnh |
Thời gian: khoảng 45 phút
| Phần | Cấu trúc | Nội dung đánh giá |
|---|---|---|
| 1. Trả lời email | 80–130 từ, 20 phút. | • Cung cấp thông tin • Diễn đạt cảm xúc • Mời, yêu cầu, đề xuất |
| 2. Viết bài luận hoặc đánh giá | 100–160 từ, 25 phút. | • Diễn đạt và phản hồi ý kiến • Phát triển lập luận • Diễn đạt cảm xúc, nhận xét |
Thời gian: khoảng 15 phút
| Phần | Cấu trúc | Mục tiêu kiểm tra |
|---|---|---|
| 1. Phỏng vấn | Trả lời sáu câu hỏi về các chủ đề hàng ngày (2 câu đầu không được chấm điểm). 2 câu hỏi với 10 giây/câu; 4 câu hỏi với 30 giây/câu. | • Cung cấp thông tin, lời khuyên và mô tả • Diễn đạt ý kiến, sở thích, cảm xúc và thái độ • Kể chuyện, so sánh, giả thuyết và suy đoán |
| 2. Tin nhắn thoại | Để lại một tin nhắn thoại phản hồi một tình huống khó khăn hoặc nhạy cảm. 10 giây chuẩn bị và 40 giây trả lời. | • Thương lượng các giao dịch phức tạp hoặc nhạy cảm • Diễn đạt sự bất đồng một cách khéo léo • Sử dụng ngôn ngữ thuyết phục |
| 3. Tóm tắt | Tóm tắt và tổng hợp những ý chính được trình bày bởi hai người nói khác nhau về cùng một chủ đề. 40 giây chuẩn bị và 50 giây trả lời. | • Tóm tắt • Cấu trúc diễn ngôn • Phân biệt các điểm chính và chi tiết hỗ trợ |
| 4. Tranh luận | Đưa ra lập luận ủng hộ hoặc phản đối một đề xuất sử dụng hai hoặc ba ý tưởng được cung cấp. 45 giây chuẩn bị và 2 phút trả lời. | • Phát triển lập luận • Duy trì lập luận • Kết luận lập luận |
| 5. Các câu hỏi nối tiếp | Trả lời bốn câu hỏi để mở rộng các chủ đề đã được đưa ra trong cuộc tranh luận. 4 câu hỏi, mỗi câu 40 giây. | • Biện minh cho ý kiến và thái độ • Suy đoán về quá khứ hoặc tương lai • Mô tả kinh nghiệm • So sánh và đánh giá các lựa chọn thay thế |
Thời gian: khoảng 35 phút — Bạn có thể nghe mỗi đoạn âm thanh hai lần.
| Phần | Cấu trúc | Mục tiêu kiểm tra |
|---|---|---|
| 1. Câu hỏi trắc nghiệm | Năm đoạn độc thoại hoặc đối thoại ngắn, mỗi đoạn có một câu hỏi trắc nghiệm với ba lựa chọn (hình ảnh hoặc văn bản). Thời gian trả lời là độ dài đoạn âm thanh cộng thêm 10 giây. | • Xác định ý chính, thông tin cụ thể • Hiểu thái độ/cảm xúc/ý kiến, nghĩa ngụ ý • Xác định chức năng/lý do/mục đích • Xác định loại, mối quan hệ người nói, chủ đề • Hiểu mục đích tu từ |
| 2. Hoàn thành ghi chú | Đoạn độc thoại dài với nhiệm vụ hoàn thành ghi chú (năm câu trắc nghiệm ba lựa chọn hoặc sáu chỗ điền). 30 giây đọc nhiệm vụ trước; thời gian trả lời là độ dài âm thanh cộng 15 giây. | • Xác định thông tin cụ thể |
| 3. Ghép ý kiến | Đoạn đối thoại dài với năm hoặc sáu câu trắc nghiệm để ghép ý kiến với người trình bày. 30 giây đọc trước; thời gian trả lời là độ dài âm thanh cộng 15 giây. | • Xác định ý kiến đã được nêu • Xác định nghĩa ngụ ý |
| 4. Câu hỏi trắc nghiệm | Năm đoạn độc thoại hoặc đối thoại ngắn, mỗi đoạn một câu trắc nghiệm ba lựa chọn văn bản. Thời gian trả lời là độ dài âm thanh cộng 10 giây. | • Xác định ý chính, thông tin cụ thể • Hiểu thái độ/cảm xúc/ý kiến, nghĩa ngụ ý • Xác định chức năng/lý do/mục đích, loại và quan hệ người nói, chủ đề • Hiểu mục đích tu từ |
Thời gian: khoảng 35 phút
| Phần | Cấu trúc | Mục tiêu kiểm tra |
|---|---|---|
| 1. Câu hỏi trắc nghiệm | Sáu câu trắc nghiệm dựa trên các đoạn văn ngắn từ nhiều nguồn (quảng cáo, blog, email, thư, thông báo, trích đoạn văn học và tạp chí học thuật). Thời gian là 1 phút 20 giây cho mỗi câu. | Đọc hiểu cẩn thận ở cấp độ cục bộ và tổng thể: • Xác định thông điệp chính, mục đích, chi tiết và nghĩa hàm ẩn |
| 2. Ghép nhiều lựa chọn | Sáu hồ sơ cần ghép với bốn đoạn văn dài, hoặc bảy câu hỏi cần ghép với ba đoạn văn dài. Thời gian làm bài là tám phút. | Đọc tìm kiếm nhanh ở cấp độ cục bộ và tổng thể: • Xác định thông tin cụ thể, ý kiến và thái độ, nghĩa hàm ẩn |
| 3. Đoạn văn có chỗ trống | Sáu câu được tách ra cần được chèn vào một đoạn văn dài hơn. Thời gian làm bài là 11 phút. | Đọc hiểu tổng thể một cách cẩn thận: • Xác định cấu trúc văn bản và các đặc điểm tổ chức của văn bản |
| 4. Câu hỏi trắc nghiệm | Bốn hoặc năm câu trắc nghiệm dựa trên một đoạn văn dài. Thời gian làm bài là tám phút. | Đọc hiểu cẩn thận ở cả cấp độ cục bộ và tổng thể: • Xác định thái độ/ý kiến, mục đích, sự tham chiếu, nghĩa của từ trong ngữ cảnh và ý nghĩa tổng thể • Hiểu ý ngụ ý và cách minh họa |
Thời gian: tối đa 50 phút
| Phần | Cấu trúc | Mục tiêu kiểm tra |
|---|---|---|
| 1. Bài luận | Viết một bài luận từ 220–280 từ để trả lời một câu hỏi, đáp ứng ít nhất hai trong ba ý tưởng gợi ý được cung cấp. Thời gian làm bài là 30 phút. | • Cấu trúc và phát triển lập luận • Đưa ra lý do phản đối hoặc ủng hộ một quan điểm cụ thể • Đánh giá các ý tưởng hoặc giải pháp khác nhau • Nêu bật các vấn đề quan trọng |
| 2. Tóm tắt | Viết một bản tóm tắt từ 80–100 từ tổng hợp các ý chính từ một đoạn trích sách giáo khoa và một bản chép lại bài giảng về cùng một chủ đề. Thời gian làm bài là 20 phút. | • Tóm tắt và tổng hợp thông tin từ hai nguồn • Xác định thông tin liên quan và sắp xếp lại các ý tưởng • Phân biệt thông tin chính và thông tin hỗ trợ • Diễn đạt lại |
Kết quả của các phần thi Nghe và Đọc sẽ có ngay sau khi bài thi kết thúc. Kết quả của các phần thi Nói và Viết thường có sau 5 ngày làm việc kể từ ngày thi.
Lưu ý, chứng chỉ ESOL International chỉ hiển thị kết quả cao nhất của bạn trong các phần thi thuộc bài thi ESOL International hoặc ESOL International for Schools. Kết quả của bài thi ESOL International Advanced sẽ được thể hiện trên một chứng chỉ riêng biệt.
Bạn sẽ nhận được email thông báo khi có kết quả của từng phần thi. Đăng nhập vào tài khoản ESOL International của bạn để xem hoặc tải xuống kết quả.
Kết quả của bài thi ESOL International có giá trị trọn đời và không bao giờ hết hạn. Tuy nhiên, một số tổ chức như các trường đại học có thể có yêu cầu riêng về thời hạn của chứng nhận năng lực tiếng Anh.
Bạn sẽ nhận được Phiếu báo cáo kết quả phần thi cho từng phần thi mà bạn tham gia. Tuy nhiên, bạn chỉ nhận được Chứng chỉ Năng lực ESOL International khi hoàn thành cả bốn phần thi.
Chứng chỉ và phiếu báo cáo kết quả đều giống nhau, áp dụng cho cả bài thi ESOL International và ESOL International for Schools.
| Điểm | ESOL International / for Schools | ESOL International Advanced |
|---|---|---|
| 141–170 | – | C1 |
| 111–140 | B2 | B2 |
| 81–110 | B1 | Dưới B2 |
| 51–80 | A2 | – |
| 21–50 | Dưới A2 | – |
| 0–20 | – | – |